22/2021/TT-BGDDT
Lượt xem: Lượt tải:
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Số ký hiệu | 22/2021/TT-BGDDT |
| Ngày ban hành | 20/07/2021 |
| Loại văn bản | Thông tư, |
| Trích yếu | Thông tư quy định đánh giá học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông |
| Xem văn bản | Xem Online |
| Tải về |
Lượt xem: Lượt tải:
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Số ký hiệu | 22/2021/TT-BGDDT |
| Ngày ban hành | 20/07/2021 |
| Loại văn bản | Thông tư, |
| Trích yếu | Thông tư quy định đánh giá học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông |
| Xem văn bản | Xem Online |
| Tải về |
| Số ký hiệu | Ngày ban hành | Loại văn bản | Trích yếu |
|---|---|---|---|
| 8320/BGDĐT-GDPT | 17/12/2025 | Thông tư | V/v góp ý dự thảo Thông tư ban hành Điều lệ trường TH, trường THCS, trường THPT và trường phổ thông có nhiều cấp học |
| 21/2025/TT-BGDĐT | 23/09/2025 | Thông tư | Thông tư quy định chế độ trả tiền lương dạy thêm giờ đối với nhà giáo trong cơ sở giáo dục công lập |
| 17/2025/TT-BGDĐT | 12/09/2025 | Thông tư | Thông tư sửa đổi bổ xung một số nội dung trong chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm theoThông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| 08/2023/TT-BGDĐT | 14/04/2025 | Thông tư | Thông tư sửa đổi, bổ xung một số điều của thông tư số 01/2021/TT-BGDĐT, 02 /2021/TT-BGDĐT, 03/2021/TT-BGDĐT, 04/2021/TT-BGDĐT ngày 02 tháng 02 năm 2021 của Bộ giáo dục và Đào tạo quy định mã số, chức danh nghề nghiệp, bổ nhiệm, xếp lương viên chức giảng dạy trong cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập |
| 05/2025/TT-BGDĐT | 07/03/2025 | Thông tư | Thông tư Quy định chế độ làm việc đối với nhà giáo phổ thông, dự bị đại học |
| 02/2025/TT-BGDĐT | 24/01/2025 | Thông tư | Thông tư quy định khung năng lực số cho người học |
| 42/2021/TT-BGDDT | 30/12/2021 | Thông tư | Thông tư quy định về cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo |
| 20/2018/TT-BGDĐT | 22/08/2018 | Thông tư | Thông tư ban hành quy định chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục phổ thông |
| 14/2018/TT-BGDĐT | 20/07/2018 | Thông tư | Thông tư ban hành quy định chuẩn hiệu trưởng cơ sở giáo dục phổ thông |
| H | B | T | N | S | B | C |
|---|---|---|---|---|---|---|
| « Th3 | ||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | ||
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 27 | 28 | 29 | 30 | |||
